RG
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Rudy Gobert |
|---|---|
| Đội bóng | Minnesota Timberwolves |
| Vị trí | Trung phong |
| Ngày sinh | 26/06/1992 (34 tuổi) |
| Quốc tịch | Pháp |
| Chiều cao | 2.16 m |
| Cân nặng | 117.0 kg |
| Đại học / CLB trước | Cholet |
| Năm vào NBA | 2013 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 8 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
7,0
Bật bảng
7,8
Kiến tạo
1,3
Phút
23,8
Ném trúng %
65,2
3 điểm %
0,0
Cướp bóng
0,3
Chắn bóng
0,2
Trung bình mỗi trận · 6 trận đã ra sân
Rudy Gobert – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | @ Magic | T 115-93 | 30 | 14 | 9 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0/0 | +9 |
| 22/10 | @ Heat | T 131-106 | 33 | 5 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0/0 | +29 |
| 15/10 | vs Pistons | B 106-128 | 22 | 8 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0/0 | -4 |
| 13/10 | @ Knicks | T 122-104 | 22 | 2 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1/2 | 0/0 | +9 |
| 08/10 | @ Pacers | B 112-123 | 19 | 7 | 9 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0/0 | +7 |
| 06/10 | @ Bucks | T 116-97 | 17 | 6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0/0 | +6 |