Portland Trail Blazers
Biệt danh: Những người tiên phong · Liên đoàn Miền Tây · Khu vực Tây Bắc · Portland
1-0Thắng – thua
#1Hạng Miền Tây
1-0 / 0-0Sân nhà / Sân khách
T1Chuỗi hiện tại
Lịch thi đấu sắp tới của Trail Blazers
10:00T4 28/10
Los Angeles Lakers
1-0 · Chủ nhà
Portland Trail Blazers
1-0 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu & kết quả mùa 2026-27
Xem toàn bộ 83 trận
| Ngày (giờ VN) | Đối thủ | Sân | Kết quả | Thành tích | |
|---|---|---|---|---|---|
| T5 08/10 | Nhà | T 123-118 | 1-0 | ||
| T4 14/10 | Khách | T 110-98 | 2-0 | ||
| T7 17/10 | Khách | B 118-128 | 2-1 | ||
| T5 22/10 | Nhà | T 124-83 | 3-1 | Xem › | |
| T7 24/10 | Khách | T 128-120 | 4-1 | Xem › | |
| T4 28/10 | Khách | 10:00 | |||
| T6 30/10 | Nhà | 09:00 | |||
| CN 01/11 | Khách | 02:00 | |||
| T3 03/11 | Khách | 09:00 | |||
| T5 05/11 | Khách | 09:00 | |||
| T7 07/11 | Khách | 10:00 | |||
| CN 08/11 | Nhà | 10:00 | |||
| T4 11/11 | Nhà | 11:00 | |||
| T5 12/11 | Nhà | 10:00 | |||
| T7 14/11 | Khách | 10:00 | |||
| T3 17/11 | Khách | 08:00 | |||
| T4 18/11 | Khách | 08:00 | |||
| T6 20/11 | Khách | 08:00 | |||
| CN 22/11 | Khách | 07:30 | |||
| T3 24/11 | Khách | 07:00 | |||
| T5 26/11 | Nhà | 10:00 | |||
| T7 28/11 | Nhà | 09:30 | |||
| T2 30/11 | Nhà | 06:00 | |||
| T4 02/12 | Nhà | 10:00 | |||
| T6 04/12 | Nhà | 10:00 | |||
| CN 13/12 | Nhà | 10:00 | |||
| T4 16/12 | Nhà | 11:00 | |||
| T6 18/12 | Khách | 07:00 | |||
| CN 20/12 | Khách | 06:00 | |||
| T3 22/12 | Khách | 07:30 | |||
| T5 24/12 | Khách | 07:30 | |||
| CN 27/12 | Khách | 01:00 | |||
| T2 28/12 | Khách | 07:00 | |||
| T4 30/12 | Nhà | 10:00 | |||
| CN 03/01 | Nhà | 10:00 | |||
| T3 05/01 | Nhà | 10:00 | |||
| T5 07/01 | Khách | 08:00 | |||
| T6 08/01 | Khách | 08:00 | |||
| CN 10/01 | Nhà | 10:00 | |||
| T4 13/01 | Nhà | 10:00 | |||
| T5 14/01 | Nhà | 10:00 | |||
| T7 16/01 | Nhà | 10:00 | |||
| T2 18/01 | Khách | 03:30 | |||
| T4 20/01 | Khách | 07:30 | |||
| T5 21/01 | Khách | 07:00 | |||
| T7 23/01 | Khách | 07:00 | |||
| T2 25/01 | Khách | 03:30 | |||
| T4 27/01 | Nhà | 10:00 | |||
| T5 28/01 | Nhà | 10:00 | |||
| T2 01/02 | Khách | 08:00 | |||
| T4 03/02 | Nhà | 11:00 | |||
| T6 05/02 | Nhà | 10:00 | |||
| CN 07/02 | Khách | 05:30 | |||
| T3 09/02 | Khách | 08:00 | |||
| T4 10/02 | Khách | 08:00 | |||
| T6 12/02 | Khách | 08:00 | |||
| CN 14/02 | Nhà | 03:30 | |||
| T2 15/02 | Nhà | 03:30 | |||
| T4 17/02 | Nhà | 10:00 | |||
| T6 19/02 | Nhà | 10:00 | |||
| T7 27/02 | Nhà | 10:00 | |||
| T2 01/03 | Khách | 10:30 | |||
| T4 03/03 | Nhà | 11:00 | |||
| T6 05/03 | Khách | 07:00 | |||
| T7 06/03 | Khách | 07:30 | |||
| T2 08/03 | Khách | 05:00 | |||
| T4 10/03 | Khách | 11:00 | |||
| T5 11/03 | Nhà | 10:00 | |||
| CN 14/03 | Nhà | 10:30 | |||
| T4 17/03 | Nhà | 09:00 | |||
| T5 18/03 | Nhà | 09:00 | |||
| T7 20/03 | Khách | 09:00 | |||
| T2 22/03 | Khách | 04:00 | |||
| T4 24/03 | Nhà | 09:00 | |||
| T7 27/03 | Nhà | 09:00 | |||
| CN 28/03 | Nhà | 09:00 | |||
| T4 31/03 | Nhà | 10:00 | |||
| T5 01/04 | Nhà | 09:00 | |||
| T7 03/04 | Nhà | 09:00 | |||
| T2 05/04 | Khách | 04:00 | |||
| T5 08/04 | Nhà | 09:00 | |||
| T7 10/04 | Khách | 07:30 | |||
| T2 12/04 | Khách | 07:30 |
Chỉ số trung bình mùa 2026-27
Điểm/trận
120,6
Bật bảng
50,0
Kiến tạo
29,4
Ném trúng %
47,3
3 điểm %
33,6
Ném phạt %
77,0
Cướp bóng
8,8
Mất bóng
16,2
5 trận đã đấu
Đội hình Portland Trail Blazers mùa 2026-27
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Cao | Nặng | Quốc tịch | Điểm | Bật bảng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deni Avdija | F | 2.06m | 95.3kg | Israel | 21 | 6.2 | 3.8 |
| - | Damian Lillard | G | 1.88m | 88.5kg | Mỹ | 19.2 | 2.6 | 3.2 |
| 12 | Ja Morant | G | 1.9m | 78.9kg | Mỹ | 13.4 | 3 | 5.8 |
| 20 | Toumani Camara | F | - | - | - | 12.8 | 3 | 1.8 |
| - | Scoot Henderson | - | - | - | - | 10.8 | 1.6 | 2.4 |
| 21 | Jrue Holiday | G | 1.9m | 93.0kg | Mỹ | 9 | 4.5 | 4 |
| - | C. Youngblood | - | - | - | - | 8 | 2 | 3 |
| 44 | Robert Williams III | C-F | 2.06m | 107.5kg | Mỹ | 8 | 7.3 | 0.5 |
| - | Donovan Clingan | C | - | - | - | 6.4 | 8.4 | 2 |
| 20 | Micah Potter | C | - | - | Mỹ | 6.3 | 4 | 0.7 |
| - | Y. Hansen | - | - | - | - | 5.3 | 4.5 | 1.8 |
| 10 | Jeremy Sochan | F | - | - | - | 5.3 | 1.7 | 1 |
| 25 | Sidy Cissoko | G | - | - | - | 4.4 | 3 | 1.4 |
| - | J. Tonje | - | - | - | - | 3 | 0.5 | 1.5 |
| 27 | Vit Krejci | G | 2.03m | 88.5kg | Séc | 2.2 | 2.8 | 1.4 |
| - | J. Kent | G | - | - | - | 2 | 1.5 | 0.5 |
| - | Branden Carlson | C | - | - | - | 2 | 2 | 0 |