BH
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Bones Hyland |
|---|---|
| Đội bóng | Minnesota Timberwolves |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Ngày sinh | 14/09/2000 (26 tuổi) |
| Quốc tịch | Mỹ |
| Chiều cao | 1.88 m |
| Cân nặng | 76.7 kg |
| Đại học / CLB trước | Virginia Commonwealth |
| Năm vào NBA | 2021 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 0 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
6,7
Bật bảng
1,4
Kiến tạo
1,7
Phút
11,7
Ném trúng %
41,7
3 điểm %
45,5
Cướp bóng
0,7
Chắn bóng
0,1
Trung bình mỗi trận · 7 trận đã ra sân
Bones Hyland – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | @ Magic | T 115-93 | 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1/1 | -4 |
| 22/10 | @ Heat | T 131-106 | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1/2 | -2 |
| 15/10 | vs Pistons | B 106-128 | 15 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/5 | 0/3 | -13 |
| 13/10 | @ Knicks | T 122-104 | 14 | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3/9 | 0/3 | +14 |
| 11/10 | @ Heat | T 125-124 | 21 | 23 | 4 | 4 | 3 | 0 | 6/9 | 5/6 | +16 |
| 08/10 | @ Pacers | B 112-123 | 11 | 10 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/7 | 3/6 | +2 |
| 06/10 | @ Bucks | T 116-97 | 9 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0/2 | 0/1 | +5 |