Dallas Mavericks
Biệt danh: Những kẻ độc lập · Liên đoàn Miền Tây · Khu vực Tây Nam · Dallas
0-1Thắng – thua
#11Hạng Miền Tây
0-0 / 0-1Sân nhà / Sân khách
B1Chuỗi hiện tại
Lịch thi đấu sắp tới của Mavericks
07:00CN 25/10
Dallas Mavericks
0-1 · Chủ nhà
San Antonio Spurs
0-1 · Khách
DAL 36%SAS 64%
Chấp DAL +13.5T/X 231.5
Tỷ số AI
112–118
06:30T3 27/10
Miami Heat
0-1 · Chủ nhà
Dallas Mavericks
0-1 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
08:30T5 29/10
Dallas Mavericks
0-1 · Chủ nhà
Oklahoma City Thunder
2-0 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu & kết quả mùa 2026-27
Xem toàn bộ 84 trận
| Ngày (giờ VN) | Đối thủ | Sân | Kết quả | Thành tích | |
|---|---|---|---|---|---|
| T6 09/10 | Nhà | B 117-135 | 0-1 | ||
| CN 11/10 | Khách | T 132-115 | 1-1 | ||
| T5 15/10 | Nhà | B 97-101 | 1-2 | ||
| T7 17/10 | Nhà | B 111-135 | 1-3 | ||
| T5 22/10 | Khách | B 110-128 | 1-4 | Xem › | |
| T7 24/10 | Khách | T 121-105 | 2-4 | Xem › | |
| CN 25/10 | Nhà | 07:00 | Xem › | ||
| T3 27/10 | Khách | 06:30 | |||
| T5 29/10 | Nhà | 08:30 | |||
| T7 31/10 | Nhà | 07:00 | |||
| T3 03/11 | Nhà | 08:00 | |||
| T5 05/11 | Khách | 09:30 | |||
| T7 07/11 | Nhà | 08:00 | |||
| T2 09/11 | Nhà | 07:30 | |||
| T3 10/11 | Nhà | 08:00 | |||
| T6 13/11 | Khách | 08:00 | |||
| CN 15/11 | Khách | 07:30 | |||
| T2 16/11 | Khách | 06:00 | |||
| T5 19/11 | Nhà | 09:30 | |||
| CN 22/11 | Nhà | 08:00 | |||
| T2 23/11 | Khách | 07:00 | |||
| T4 25/11 | Khách | 10:00 | |||
| T7 28/11 | Khách | 09:00 | |||
| T3 01/12 | Nhà | 08:00 | |||
| T5 03/12 | Nhà | 08:00 | |||
| T3 15/12 | Nhà | 08:00 | |||
| T5 17/12 | Khách | 07:30 | |||
| T6 18/12 | Khách | 07:00 | |||
| CN 20/12 | Nhà | 08:00 | |||
| T4 23/12 | Khách | 10:30 | |||
| T5 24/12 | Khách | 10:00 | |||
| CN 27/12 | Nhà | 08:00 | |||
| T4 30/12 | Nhà | 08:00 | |||
| T7 02/01 | Khách | 08:30 | |||
| CN 03/01 | Khách | 07:30 | |||
| T3 05/01 | Khách | 08:00 | |||
| T6 08/01 | Nhà | 08:00 | |||
| T7 09/01 | Nhà | 09:30 | |||
| T2 11/01 | Khách | 06:00 | |||
| T4 13/01 | Khách | 08:00 | |||
| T6 15/01 | Khách | 07:00 | |||
| CN 17/01 | Khách | 07:30 | |||
| T3 19/01 | Nhà | 08:00 | |||
| T4 20/01 | Nhà | 08:00 | |||
| T7 23/01 | Khách | 08:00 | |||
| CN 24/01 | Nhà | 08:00 | |||
| T3 26/01 | Khách | 08:00 | |||
| T5 28/01 | Khách | 07:30 | |||
| T7 30/01 | Nhà | 08:00 | |||
| T2 01/02 | Nhà | 08:30 | |||
| T4 03/02 | Nhà | 08:00 | |||
| T6 05/02 | Khách | 10:00 | |||
| CN 07/02 | Nhà | 03:00 | |||
| T2 08/02 | Nhà | 04:30 | |||
| T4 10/02 | Nhà | 08:00 | |||
| T6 12/02 | Nhà | 08:00 | |||
| CN 14/02 | Khách | 03:00 | |||
| T3 16/02 | Nhà | 02:30 | |||
| T5 18/02 | Khách | 07:00 | |||
| T6 26/02 | Khách | 10:00 | |||
| T7 27/02 | Khách | 10:00 | |||
| T2 01/03 | Nhà | 03:30 | |||
| T4 03/03 | Nhà | 08:00 | |||
| T6 05/03 | Nhà | 09:30 | |||
| T3 09/03 | Khách | 09:30 | |||
| T4 10/03 | Nhà | 08:00 | |||
| T6 12/03 | Nhà | 08:00 | |||
| CN 14/03 | Nhà | 08:00 | |||
| T3 16/03 | Nhà | 08:30 | |||
| T5 18/03 | Khách | 06:30 | |||
| T7 20/03 | Khách | 07:00 | |||
| T2 22/03 | Khách | 09:00 | |||
| T3 23/03 | Khách | 09:30 | |||
| T5 25/03 | Khách | 07:00 | |||
| T7 27/03 | Nhà | 07:00 | |||
| T2 29/03 | Khách | 05:00 | |||
| T3 30/03 | Khách | 07:00 | |||
| T5 01/04 | Nhà | 08:30 | |||
| T7 03/04 | Nhà | 07:00 | |||
| T2 05/04 | Nhà | 02:00 | |||
| T4 07/04 | Khách | 09:00 | |||
| T5 08/04 | Khách | 09:00 | |||
| T7 10/04 | Khách | 09:00 | |||
| T2 12/04 | Nhà | 07:30 |
Chỉ số trung bình mùa 2026-27
Điểm/trận
114,7
Bật bảng
42,0
Kiến tạo
26,8
Ném trúng %
45,9
3 điểm %
33,2
Ném phạt %
77,9
Cướp bóng
10,2
Mất bóng
18,8
6 trận đã đấu
Đội hình Dallas Mavericks mùa 2026-27
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Cao | Nặng | Quốc tịch | Điểm | Bật bảng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | C. Flagg | - | - | - | - | 21 | 6.4 | 4.4 |
| 11 | Kyrie Irving | G | 1.88m | 88.5kg | Úc | 18.5 | 2.3 | 3.3 |
| 8 | Naji Marshall | F | 2.01m | 99.8kg | Mỹ | 12.3 | 2.2 | 3.5 |
| 10 | Max Christie | G | - | - | - | 10.8 | 3.4 | 2.6 |
| 10 | Zaccharie Risacher | PF | - | - | - | 10.7 | 5.3 | 1.8 |
| 25 | P.J. Washington | F | 2.01m | 104.3kg | Mỹ | 9.8 | 6.4 | 1.2 |
| - | Marcus Sasser | G | - | - | - | 9.3 | 1.3 | 1.3 |
| - | J. Poulakidas | G | - | - | - | 7 | 1.3 | 0.7 |
| - | M. Johnson Jr. | F | - | - | - | 7 | 4.5 | 0.5 |
| - | Jett Howard | G | - | - | - | 6 | 1 | 2 |
| 21 | Daniel Gafford | F-C | 2.06m | 106.1kg | Mỹ | 5.6 | 3 | 1.4 |
| - | Seth Lundy | G | - | - | - | 5.5 | 0.8 | 0.3 |
| - | M. Cisse | - | - | - | - | 3.3 | 2.7 | 1 |
| 16 | Caleb Martin | F | - | - | - | 3 | 3 | 2.3 |
| 7 | Dwight Powell | F-C | 2.08m | 108.9kg | Canada | 1.3 | 2 | 3.7 |